block time slot

block time slot: giờ chẵn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary. time slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?. Sitemap-Công ty TNHH Máy móc Block Quangong, Ltd..
ĐĂNG NHẬP
ĐĂNG KÝ
block time slot

2026-05-12


khe thời gian. empty time slot: khe thời gian trống: prime time slot: khe thời gian chính: Time Slot Interchange (TSI): trao đổi khe thời gian: time slot ...
time slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm time slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của time slot.
Sitemap-Công ty TNHH Máy móc Block Quangong, Ltd.